Kết quả tra từ “坦噶尼喀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦噶尼喀Tǎn gá ní kā
坦噶尼喀: Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania
坦噶尼喀湖Tǎn gá ní kā Hú
坦噶尼喀湖: Hồ Tanganyika ở Đông Phi