Kết quả tra từ “坦克”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦克tǎn kè
坦克: xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
坦克车tǎn kè chē
坦克车: xe tăng (xe bọc thép)
反坦克fǎn tǎn kè
反坦克: chống tăng