Kết quả tra từ “坟山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坟山fén shān
坟山: nghĩa trang đồi; nghĩa địa; mộ; gò mộ; bức tường thấp sau mộ truyền thống