Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坚韧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坚韧jiān rèn

坚韧: bền bỉ và dẻo dai; kiên trì

Cụm từ
坚韧不拔jiān rèn bù bá

坚韧不拔: kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục

Thành ngữ