Kết quả tra từ “坚持不懈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坚持不懈jiān chí bù xiè
坚持不懈: kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng