Kết quả tra từ “坚固”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坚固jiān gù
坚固: vững chắc; một cách vững chắc; cứng; rắn
坚固性jiān gù xìng
坚固性: tính vững chắc