Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “块头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
块头kuài tóu

块头: kích thước; kích cỡ cơ thể

Cụm từ
大块头dà kuài tóu

大块头: người nặng cân; người béo; đãng trí; vụng về; vạm vỡ

Cụm từ