Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块头塊頭

kuài tóu

块头 là gì?

块头 [kuài tóu] có nghĩa là kích thước; kích cỡ cơ thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块头 trong tiếng Việt

  1. kích thước
  2. kích cỡ cơ thể

Cách đọc và ghi nhớ 块头

块头 được đọc là kuài tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích thước; kích cỡ cơ thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan