Kết quả tra từ “坑爹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坑爹kēng diē
坑爹: (tiếng lóng Internet) không trung thực; lừa đảo; lừa gạt