Kết quả tra từ “坑坎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坑坎kēng kǎn
坑坎: không bằng phẳng (đường); chỗ lõm (trong địa hình)