Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坐力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坐力zuò lì

坐力: xem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]

Cụm từ
无后坐力炮wú hòu zuò lì pào

无后坐力炮: súng không giật

Cụm từ
后坐力hòu zuò lì

后坐力: độ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng

Cụm từ