Kết quả tra từ “坏鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坏鸟huài niǎo
坏鸟: người nham hiểm; nhân vật không đáng tin; hỏng (không hoạt động)