Kết quả tra từ “坏死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坏死huài sǐ
坏死: hoại tử
贫血性坏死pín xuè xìng huài sǐ
贫血性坏死: hoại tử thiếu máu