Kết quả tra từ “坎肩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坎肩kǎn jiān
坎肩: áo khoác không tay (thường bằng cotton); áo ghi lê Trung Quốc
坎肩儿kǎn jiān r
坎肩儿: biến thể er hoá của 坎肩[kan3 jian1]