坎肩儿坎肩兒 kǎn jiān r 坎肩儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坎肩儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 坎肩[kan3 jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan