Kết quả tra từ “坎特伯雷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坎特伯雷Kǎn tè bó léi
坎特伯雷: Canterbury
坎特伯雷故事集Kǎn tè bó léi Gù shì Jí
坎特伯雷故事集: The Canterbury Tales, tập truyện của Geoffrey Chaucer 喬叟|乔叟[Qiao2 sou3]