坎特伯雷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
坎特伯雷
Canterbury
Giản thể坎特伯雷
Phồn thể坎特伯雷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng