Kết quả tra từ “均质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均质jūn zhì
均质: đồng nhất; đồng đều; được đồng hóa
非均质fēi jūn zhì
非均质: không đồng nhất