Kết quả tra từ “均日照”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均日照jūn rì zhào
均日照: lượng nắng trung bình hằng năm
年均日照nián jūn rì zhào
年均日照: lượng ánh nắng trung bình hằng năm