Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坂”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bǎn

坂: biến thể của 阪[ban3]

Từ vựng
bǎn

坂: biến thể của 阪[ban3]

Từ vựng
坂本Bǎn běn

坂本: Sakamoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
坂井Bǎn jǐng

坂井: Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
长坂坡七进七出cháng bǎn pō qī jìn qī chū

长坂坡七进七出: cảnh nổi tiếng trong Tam Quốc Diễn Nghĩa khi Triệu Vân 趙雲|赵云 xông vào trận địa quân Tào Tháo bảy lần

Cụm từ
达坂城区Dá bǎn chéng qū

达坂城区: quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
达坂城Dá bǎn chéng

达坂城: quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
大坂Dà bǎn

大坂: họ Osaka của Nhật Bản; biến thể cũ của 大阪[Da4ban3] (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị

Cụm từ