Kết quả tra từ “地面控制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地面控制dì miàn kòng zhì
地面控制: kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)