Kết quả tra từ “地震活动带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地震活动带dì zhèn huó dòng dài
地震活动带: vùng động đất; vành đai động đất