Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地震学”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地震学dì zhèn xué

地震学: địa chấn học; khoa học về động đất

Cụm từ
地震学家dì zhèn xué jiā

地震学家: nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất

Cụm từ