Kết quả tra từ “地调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地调dì diào
地调: khảo sát địa chất, viết tắt của 地質調查|地质调查[di4 zhi4 diao4 cha2]