Kết quả tra từ “地表”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地表dì biǎo
地表: bề mặt (của trái đất)
地表水dì biǎo shuǐ
地表水: nước bề mặt