Kết quả tra từ “地脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地脚dì jiǎo
地脚: chân trang (trong trang giấy); (phương ngữ) nền móng (của một tòa nhà); đế