Kết quả tra từ “地老天荒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地老天荒dì lǎo tiān huāng
地老天荒: xem 天荒地老[tian1 huang1 di4 lao3]