Kết quả tra từ “地缘政治”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地缘政治dì yuán zhèng zhì
地缘政治: địa chính trị; mang tính địa chính trị
地缘政治学dì yuán zhèng zhì xué
地缘政治学: địa chính trị học