Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地缘政治”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地缘政治dì yuán zhèng zhì

地缘政治: địa chính trị; mang tính địa chính trị

Cụm từ
地缘政治学dì yuán zhèng zhì xué

地缘政治学: địa chính trị học

Cụm từ