Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地级市”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地级市dì jí shì

地级市: thành phố cấp địa khu

Cụm từ
副地级市fù dì jí shì

副地级市: thành phố cấp phó địa khu (đơn vị cấp huyện, do tỉnh quản lý, không thuộc địa khu)

Cụm từ