Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地税”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
地税
dì shuì

thuế địa phương (viết tắt của 地方稅|地方税[di4 fang1 shui4]); thuế đất (viết tắt của 土地稅|土地税[tu3 di4 shui4])

Viết tắt