Kết quả tra từ “地租收入”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地租收入dì zū shōu rù
地租收入: thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)