Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地皮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地皮dì pí

地皮: lô; không gian đất; mặt đất

Cụm từ
炒地皮chǎo dì pí

炒地皮: đầu cơ đất xây dựng

Cụm từ
卷地皮juǎn dì pí

卷地皮: vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng

Cụm từ