Kết quả tra từ “地皇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地皇Dì huáng
地皇: Địa Hoàng, một trong ba vị vua huyền thoại 三皇[san1 huang2]