Kết quả tra từ “地漏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地漏dì lòu
地漏: cống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn; ngày 25 tháng 2 âm lịch