Kết quả tra từ “地推”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地推dì tuī
地推: quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广[di4mian4 tui1guang3])