Kết quả tra từ “地府”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地府dì fǔ
地府: địa ngục; âm phủ
阴曹地府yīn cáo dì fǔ
阴曹地府: cõi âm; quỷ môn quan; âm ti