Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地头dì tóu

地头: nơi; địa phương; rìa ruộng; lề dưới của trang giấy

Cụm từ
地头蛇dì tóu shé

地头蛇: kẻ bắt nạt địa phương; bạo chúa; trùm mafia khu vực

Cụm từ
强龙不压地头蛇qiáng lóng bù yā dì tóu shé

强龙不压地头蛇: ví dụ: rồng mạnh không chế ngự được rắn địa phương (thành ngữ); nghĩa là tay anh chị địa phương không sợ luật pháp

Thành ngữ