Kết quả tra từ “地勤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地勤dì qín
地勤: dịch vụ mặt đất (sân bay)
地勤人员dì qín rén yuán
地勤人员: nhân viên mặt đất (sân bay)