Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地中海”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地中海dì zhōng hǎi

地中海: (thông tục) hói đỉnh đầu; hói kiểu nam giới

Cụm từ
地中海贫血Dì zhōng Hǎi pín xuè

地中海贫血: bệnh tan máu bẩm sinh (y học)

Cụm từ