Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地中海”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
地中海
dì zhōng hǎi

(thông tục) hói đỉnh đầu; hói kiểu nam giới

Cụm từ
地中海贫血
Dì zhōng Hǎi pín xuè

bệnh tan máu bẩm sinh (y học)

Cụm từ