Kết quả tra từ “地下钱庄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地下钱庄dì xià qián zhuāng
地下钱庄: ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi