Kết quả tra từ “在野”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在野zài yě
在野: không nắm quyền (chính trị); mất chức
在野党zài yě dǎng
在野党: đảng đối lập