Kết quả cho “在野”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không nắm quyền (chính trị); mất chức
đảng đối lập
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không nắm quyền (chính trị); mất chức
đảng đối lập