Kết quả tra từ “在职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在职zài zhí
在职: đang làm việc; đương chức; đang tại chức
在职训练zài zhí xùn liàn
在职训练: đào tạo tại chức