Kết quả tra từ “在所不辞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在所不辞zài suǒ bù cí
在所不辞: không từ chối (thành ngữ); không do dự