Kết quả tra từ “在座”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在座zài zuò
在座: có mặt
内在坐标nèi zài zuò biāo
内在坐标: hệ toạ độ nội tại (hình học)