Kết quả tra từ “在天之灵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在天之灵zài tiān zhī líng
在天之灵: linh hồn và tinh thần của người đã khuất