Kết quả cho “在位”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trị vì; đang tại vị (quốc vương)
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trị vì; đang tại vị (quốc vương)
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)