Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “在位”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
在位
zài wèi

trị vì; đang tại vị (quốc vương)

Cụm từ
在位时代
zài wèi shí dài

triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)

Cụm từ