Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “在乎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
在乎zài hu

在乎: phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định); (thường dùng ở dạng phủ định) để ý đến

Cụm từ
满不在乎mǎn bù zài hu

满不在乎: không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm; không nao núng; chẳng màng; vô tư lự

Thành ngữ
并不在乎bìng bù zài hu

并不在乎: thực sự không quan tâm

Cụm từ
不在乎bù zài hu

不在乎: không quan tâm

Cụm từ