Kết quả tra từ “圣餐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣餐shèng cān
圣餐: Thánh Thể; Tiệc Thánh
圣餐台shèng cān tái
圣餐台: bàn thờ (Cơ đốc giáo)