圣餐台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圣餐台
bàn thờ (Cơ đốc giáo)
Giản thể圣餐台
Phồn thể聖餐檯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng