Kết quả tra từ “圣赫勒拿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣赫勒拿Shèng hè lēi ná
圣赫勒拿: St Helena
圣赫勒拿岛Shèng hè lè ná Dǎo
圣赫勒拿岛: Saint Helena